phylum porifera

phylum porifera

A marine biologist carefully examines a living phylum porifera specimen in a clear tank.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Ngành động vật thân lỗ (bọt biển): "phylum porifera" một ngành trong giới động vật, bao gồm tất cả các loài bọt biển (sponges). Đây những sinh vật đa bào nguyên thủy, sống dưới nước, cấu trúc cơ thể đơn giản với nhiều lỗ nhỏ để lọc thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Ngành động vật thân lỗ bao gồm hơn 9.000 loài bọt biển đã được biết đến.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ngành động vật thân lỗ để hiểu về sự tiến hóa sớm của động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phylum porifera" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại học để chỉ nhóm động vật này.
    • The classification of phylum porifera has been revised multiple times based on genetic data. (Việc phân loại ngành động vật thân lỗ đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Poriferan (danh từ, tính từ): thuộc về ngành động vật thân lỗ; một cá thể bọt biển.
    • Poriferans are filter feeders that play a crucial role in aquatic ecosystems. (Các loài bọt biển sinh vật ăn lọc, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sponges (bọt biển): tên gọi thông thường của các loài trong ngành này.
  • Parazoa (phân giới cận động vật): thuật ngữ khoa học bao gồm ngành Porifera một số nhóm khác.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phylum porifera".